phi quân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lực lượng quân sự chiến đấu bằng máy bay: "phi quân" là một từ cũ, dùng để chỉ binh chủng hoặc lực lượng trong quân đội sử dụng máy bay làm phương tiện tác chiến chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong chiến tranh, phi quân đóng vai trò then chốt trong việc không kích. (Trong chiến tranh, lực lượng không quân đóng vai trò then chốt trong việc không kích.)
- Phi quân của ta đã anh dũng chiến đấu bảo vệ bầu trời Tổ quốc. (Lực lượng không quân của ta đã anh dũng chiến đấu bảo vệ bầu trời Tổ quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cũ: Từ "phi quân" hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, thường thấy trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cũ.
- Thuật ngữ "phi quân" trong tài liệu cũ tương đương với "không quân" ngày nay. (Thuật ngữ "phi quân" trong tài liệu cũ tương đương với "không quân" ngày nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Không quân (danh từ): Từ hiện đại, phổ biến hơn, cùng chỉ lực lượng quân đội tác chiến trên không.
- Phi công (danh từ): Người lái máy bay, đặc biệt là máy bay quân sự.
- Phi đội (danh từ): Một đơn vị nhỏ của không quân, gồm một số máy bay cùng loại.
Từ đồng nghĩa
- Không quân: Lực lượng quân sự chiến đấu trên không.
- Lực lượng không quân: Cách gọi đầy đủ, trang trọng.
Lưu ý
- Từ cổ, ít dùng: "Phi quân" là từ cũ. Trong giao tiếp và văn bản hành chính hiện nay, từ "không quân" được sử dụng phổ biến và chuẩn mực hơn.
- Quân đội chiến đấu bằng máy bay (cũ).