phi quân

Học thuật
Thân thiện
phi quân

Phi quân tham gia vào một cuộc diễu hành trên không.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lực lượng quân sự chiến đấu bằng máy bay: "phi quân" một từ , dùng để chỉ binh chủng hoặc lực lượng trong quân đội sử dụng máy bay làm phương tiện tác chiến chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong chiến tranh, phi quân đóng vai trò then chốt trong việc không kích. (Trong chiến tranh, lực lượng không quân đóng vai trò then chốt trong việc không kích.)
    • Phi quân của ta đã anh dũng chiến đấu bảo vệ bầu trời Tổ quốc. (Lực lượng không quân của ta đã anh dũng chiến đấu bảo vệ bầu trời Tổ quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ : Từ "phi quân" hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, thường thấy trong các văn bản lịch sử hoặc văn học .
    • Thuật ngữ "phi quân" trong tài liệu tương đương với "không quân" ngày nay. (Thuật ngữ "phi quân" trong tài liệu tương đương với "không quân" ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Không quân (danh từ): Từ hiện đại, phổ biến hơn, cùng chỉ lực lượng quân đội tác chiến trên không.
  • Phi công (danh từ): Người lái máy bay, đặc biệt máy bay quân sự.
  • Phi đội (danh từ): Một đơn vị nhỏ của không quân, gồm một số máy bay cùng loại.
Từ đồng nghĩa
  • Không quân: Lực lượng quân sự chiến đấu trên không.
  • Lực lượng không quân: Cách gọi đầy đủ, trang trọng.
Lưu ý
  • Từ cổ, ít dùng: "Phi quân" từ . Trong giao tiếp văn bản hành chính hiện nay, từ "không quân" được sử dụng phổ biến chuẩn mực hơn.
phi quân

Phi quân tham gia vào một cuộc diễu hành trên không.

  1. Quân đội chiến đấu bằng máy bay ().

Từ gần giống

Từ chứa "phi quân"